English-Vietnamese Online Dictionary
| Vietnamese | cầu truyền hình |
| English | Phraseteleconference, TV bridge |
| Example |
Cuộc họp được tổ chức theo hình thức cầu truyền hình.
The meeting was held via teleconference.
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z
© 2026 Online Vietnamese study vinatalk.
All Rights
Reserved.